N285 — Không làm chứng gian

English: Not to give false testimony.

Hebrew (Maimonides): שלא להעיד בשקר

Nguồn Torah: Xuất Hành 20:13 — “Chớ làm chứng gian hại người lân cận.” Bản Phục Truyền, Phục Truyền Luật Lệ 5:17, viết “chứng dối”.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Xuất Hành viết עֵד שָׁקֶר (ed shaker (“nhân chứng dối”); Phục Truyền viết עֵד שָׁוְא (ed shav (“nhân chứng hư không”). Động từ עָנָה (anah) nghĩa là “trả lời”, tức lời khai trước tòa. Vì vậy câu này trong Mười Lời trước hết là một điều luật về tố tụng, không phải lệnh cấm nói dối chung chung.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah đặt nhiều rào chắn quanh lời khai. Nhân chứng chỉ được khai điều chính mắt mình thấy, hay điều con nợ tự thừa nhận trước mặt mình; không được khai lại điều người khác kể, dù là những người rất đáng tin. Trước khi khai, tòa phải cảnh cáo nhân chứng về sức nặng của lời chứng gian. Một học trò được thầy nhờ “đứng cùng” nhân chứng kia, dù thầy tuyệt đối trung thực, cũng thành nhân chứng gian. Nhân chứng bị chứng minh là mưu hại (edim zomemim) phải chịu đúng hình phạt mà họ muốn gây cho người bị cáo. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đồng nhất điều cấm này với mọi lời nói dối; luật kinh sư (rabbi) có các lệnh khác về sự thật. Ngược lại, cũng không nên nghĩ “nói điều mình tin là đúng” là đủ: nhân chứng phải khai điều mình trực tiếp biết.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N284 · Danh mục 613 điều răn · N286 →