N291 — Nhân chứng không tham gia phán quyết vụ án tử hình mình đã làm chứng

English: For a witness not to render a decision in a capital case in which he testified.

Hebrew (Maimonides): שלא יורה העד בדין שהעיד בו בדיני נפשות

Nguồn Torah: Dân Số 35:30 — “Ai giết một người thì kẻ sát nhân bị xử tử theo lời các nhân chứng; nhưng một nhân chứng không được lên tiếng chống lại một người để xử tử.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: וְעֵד אֶחָד לֹא יַעֲנֶה בְנֶפֶשׁ לָמוּת (ve-ed echad lo ya’aneh ve-nefesh lamut). Nghĩa đơn giản nhắc lại quy tắc hai nhân chứng (N288). Truyền thống kinh sư (rabbi) đọc thêm một nghĩa: một nhân chứng đã khai trong vụ án tử thì không được יַעֲנֶה (ya’aneh (“lên tiếng”) thêm trong vụ ấy, dù để buộc tội hay để bào chữa.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah quy định: nhân chứng trong vụ án tử không được tham gia xét xử, không được đưa ra lý lẽ có lợi hay bất lợi; nếu người ấy nói “tôi có lý lẽ bào chữa”, tòa bảo người ấy im lặng. “Người ấy khai rồi im lặng.” Trong vụ dân sự, nhân chứng được đưa ra lý lẽ, nhưng vẫn không được làm thẩm phán, “vì nhân chứng không trở thành thẩm phán”. Nguyên tắc tách vai trò giữa người biết sự việc và người đánh giá chứng cứ là một nguyên tắc cơ bản của tố tụng. Luật về án tử không còn áp dụng thực tế ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều lạ là cấm cả lời bào chữa, dù luật rabbi thường ưu tiên bào chữa. Lý do là vai trò: người đã làm chứng không còn là người đánh giá trung lập.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N290 · Danh mục 613 điều răn · N292 →