N300 — Không đánh quá số roi quy định
English: Not to add lashes when whipping a person liable for such punishment.
Hebrew (Maimonides): שלא להוסיף במלקות המחוייב מלקות
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 25:2–3 — “Người ta có thể đánh người ấy bốn mươi roi, không được hơn, kẻo nếu đánh thêm nhiều roi nữa, anh em ngươi sẽ bị nhục trước mắt ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא יֹסִיף פֶּן יֹסִיף (lo yosif pen yosif), “đừng thêm, kẻo thêm”: Torah lặp động từ để nhấn mạnh. Lý do trong câu là phẩm giá: וְנִקְלָה אָחִיךָ לְעֵינֶיךָ (ve-nikleh achikha le-einekha), “kẻo anh em ngươi bị nhục trước mắt ngươi”. Người bị phạt vẫn được gọi là “anh em ngươi”. Rashi rút từ đây lời cảnh cáo cho bất cứ ai đánh người khác.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishnah Makkot 3:10 nói số roi thực tế là ba mươi chín, “gần bốn mươi”, và Maimonides giải thích: dù người khỏe nhất cũng chỉ bị đánh ba mươi chín roi, để nếu lỡ thêm một roi thì vẫn chưa vượt bốn mươi. Người yếu thì bị đánh ít hơn, theo đánh giá sức chịu đựng của tòa. Mishneh Torah nói nếu người thi hành đánh thêm một roi so với mức tòa ước lượng, người ấy vi phạm điều cấm này; nếu người bị phạt chết vì roi thêm ấy, người thi hành bị lưu đày như người vô ý giết người. Maimonides lập luận: nếu Torah cấm đánh quá mức người mà mình được phép đánh, thì càng cấm đánh người khác. Xem hình phạt roi (malkot). Luật về hình phạt roi (malkot) của tòa không còn áp dụng, nhưng lệnh cấm đánh người khác vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu “bốn mươi” là số roi thực tế: luật kinh sư (rabbi) luôn dùng ba mươi chín, và thường ít hơn, tùy sức khỏe của người bị phạt.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 25:2–3; Maimonides, danh mục mitzvah N300; Sefer HaMitzvot, điều cấm 300.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, The Sanhedrin 16.12; Mishneh Torah, The Sanhedrin 17.1; Mishnah Makkot 3:10; Rashi về Phục Truyền 25:3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Social Justice in Ancient Israel and in the Ancient Near East (1995). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.