N302 — Không nuôi lòng thù ghét

English: Not to bear hatred in one’s heart.

Hebrew (Maimonides): שלא לשנוא בלב

Nguồn Torah: Lêvi 19:17 — “Đừng thù ghét anh em mình trong lòng; hãy thẳng thắn khiển trách người đồng bào, để ngươi không mang tội vì người ấy.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תִשְׂנָא אֶת אָחִיךָ בִּלְבָבֶךָ (lo tisna et achikha bi-lvavekha). Chữ quan trọng là בִּלְבָבֶךָ (bi-lvavekha (“trong lòng ngươi”): Mishneh Torah nói Torah chỉ cảnh cáo về sự thù ghét ẩn trong lòng. Ngay sau đó câu Torah đưa ra con đường thay thế: הוֹכֵחַ תּוֹכִיחַ (hokhe’ach tokhi’ach), “hãy khiển trách”, tức nói thẳng với người kia.

Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides viết: ai ghét một người Israel trong lòng thì vi phạm; không có hình phạt roi (malkot) vì không có hành động. Người đánh hay sỉ nhục người khác thì làm sai, nhưng không vi phạm điều cấm này, vì sự thù ghét đã lộ ra. Ông mô tả con đường đúng: khi ai làm hại mình, đừng im lặng mà ghét, như Absalom với Amnon (2 Samuel 13:22), mà hãy nói với người ấy: “sao anh làm vậy với tôi?”; và nếu người ấy xin lỗi thì phải tha, “đừng làm người tha thứ tàn nhẫn”. Luật này gắn với lệnh tochachah và lệnh yêu người lân cận ở câu 18. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu lệnh này là cấm cảm thấy tổn thương hay tức giận. Nó cấm giữ sự thù ghét trong im lặng, và đòi người ta mang nó ra thành lời để giải quyết.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N301 · Danh mục 613 điều răn · N303 →