N306 — Không bắt chim mẹ cùng với chim non

English: Not to take a mother bird together with the young.

Hebrew (Maimonides): שלא ליקח אם על הבנים

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 22:6–7 — “Nếu ngươi gặp tổ chim trên đường… mà chim mẹ đang ấp chim non hay trứng, đừng bắt chim mẹ cùng với con. Hãy thả chim mẹ đi, rồi ngươi có thể lấy con, để ngươi được hạnh phúc và sống lâu.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תִקַּח הָאֵם עַל הַבָּנִים (lo tikach ha-em al ha-banim), “đừng lấy mẹ trên các con”. Hình ảnh là chim mẹ đang רֹבֶצֶת (rovetzet, nằm ấp) trên tổ, không bay đi vì muốn che chở con. Lời hứa ở cuối câu, “để ngươi được hạnh phúc và sống lâu”, giống hệt lời hứa của lệnh hiếu kính cha mẹ. Rashi rút ra: nếu một mệnh lệnh dễ, không tốn kém, còn được hứa như thế, thì phần thưởng của các mệnh lệnh khó càng lớn. Xem shiluach ha-ken.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: ai bắt chim mẹ cùng con rồi giết chim mẹ, thịt vẫn được ăn, nhưng người ấy chịu hình phạt roi (malkot); nếu đã thả chim mẹ thì được miễn. Luật chỉ áp dụng khi chim mẹ không thể bay vì đang ấp con. Về lý do, truyền thống có hai hướng. Trong Moreh Nevukhim (III:48), Maimonides viết rằng luật này nhằm tránh gây đau khổ cho con vật, vì nỗi đau của con vật mẹ khi thấy con bị bắt rất lớn. Nhưng Mishnah Berakhot 5:3 lại bảo phải bắt im lặng người cầu nguyện rằng “lòng thương xót của Ngài vươn tới tổ chim”, vì theo một cách giải thích trong Talmud, như thế là biến mệnh lệnh của Thiên Chúa thành lòng thương xót, trong khi đó là sắc lệnh. Luật này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều luật không cấm lấy chim non hay trứng: nó yêu cầu thả chim mẹ trước. Nó cũng chỉ áp dụng cho chim hoang, không cho chim nuôi trong nhà.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N305 · Danh mục 613 điều răn · N307 →