N308 — Không xóa dấu hiệu tzara’at
English: Not to remove the signs of tzara’at.
Hebrew (Maimonides): שלא לתלוש סימני צרעת
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 24:8 — “Hãy cẩn thận với vết tzara’at, giữ gìn và làm đúng mọi điều các thầy tư tế Lêvi dạy các ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: הִשָּׁמֶר בְּנֶגַע הַצָּרַעַת (hishamer be-nega ha-tzara’at). Động từ הִשָּׁמֶר (hishamer (“hãy cẩn thận, hãy giữ mình”) theo nguyên tắc kinh sư (rabbi) báo hiệu một điều cấm. Mishneh Torah đọc: “hãy giữ để không bị nhổ hay cắt đi”, tức không được xóa các dấu hiệu của dấu tổn thương nghi lễ (tzara’at).
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides liệt kê: nhổ các sợi lông trắng là dấu hiệu ô uế, đốt phần da lành bên trong vết, hay cắt bỏ cả vết khỏi da, áo hay tường nhà, dù trước khi đến gặp thầy tư tế, trong thời gian cách ly, hay sau khi được tuyên bố. Người vi phạm chỉ chịu hình phạt roi (malkot) khi việc làm ấy thực sự thay đổi kết quả; nếu vẫn còn đủ dấu hiệu ô uế thì chỉ bị phạt roi theo luật rabbi. Ông cũng cho phép người bị nhiễm vác đòn gánh trên chỗ có vết, dù việc ấy làm mất dấu hiệu, miễn là không cố ý. Câu Phục Truyền liền sau đó nhắc chuyện Miriam (câu 9), mà truyền thống gắn với lời nói xấu (lashon ha-ra). Điều này không còn áp dụng thực tế ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cấm không ngăn việc chữa trị một bệnh ngoài da thông thường; nó nhắm vào việc che giấu dấu hiệu để tránh chẩn đoán nghi lễ. Xem thêm thanh tẩy khỏi tzara’at.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 24:8–9; Maimonides, danh mục mitzvah N308; Sefer HaMitzvot, điều cấm 308.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Defilement by Leprosy 10.1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Deuteronomy and the Deuteronomic School (1972). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.