N309 — Không cày cấy thung lũng nơi làm lễ eglah arufah

English: Not to till or sow the land [around] a powerful river [at which atonement was made for an unsolved murder].

Hebrew (Maimonides): שלא לעבוד ולזרוע בנחל איתן

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 21:4 — “Các trưởng lão thành ấy sẽ đưa con bê cái xuống một thung lũng có dòng nước chảy mạnh, nơi chưa từng được cày hay gieo, và bẻ cổ con bê tại đó.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: נַחַל אֵיתָן (nachal eitan) có thể là “dòng nước chảy không ngừng” hoặc “thung lũng đất cứng”; Mishnah Sotah 9:5 nói eitan là “cứng”, nhưng dù không cứng vẫn hợp lệ. Cụm אֲשֶׁר לֹא יֵעָבֵד בּוֹ וְלֹא יִזָּרֵעַ (asher lo ye’aved bo ve-lo yizzare’a) có thể đọc là mô tả (“nơi chưa từng được cày”) hoặc mệnh lệnh cho tương lai; truyền thống đọc nó là lệnh cấm vĩnh viễn. Tiêu đề máy trong danh mục vì thế được rút gọn. Xem eglah arufah.

Bối cảnh và ý nghĩa: Phục Truyền 21:1–9 nói về một vụ án mạng không tìm ra thủ phạm: các trưởng lão thành gần nhất đưa một con bê xuống thung lũng, bẻ cổ nó, rửa tay và tuyên bố: “tay chúng tôi không đổ máu này”. Nghi lễ bày tỏ trách nhiệm tập thể của cộng đồng đối với một mạng người chết không rõ lý do. Mishneh Torah nói thung lũng ấy bị cấm cày cấy mãi mãi; ai cày, đào, gieo hay trồng thì chịu hình phạt roi (malkot), nhưng được phép chải lanh và đẽo đá ở đó. Mảnh đất trở thành một nơi tưởng niệm không thể dùng vào việc sinh lợi. Luật này gắn với nghi lễ không còn thực hiện ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc nghi lễ như một lễ vật chuộc tội thay thế cho việc tìm thủ phạm: nếu sau đó tìm ra kẻ giết người, người ấy vẫn bị xét xử.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N308 · Danh mục 613 điều răn · N310 →