N315 — Không nguyền rủa thẩm phán
English: Not to curse a judge.
Hebrew (Maimonides): שלא לקלל הדיין
Nguồn Torah: Xuất Hành 22:27 — “Đừng nguyền rủa các thẩm phán, và đừng rủa người lãnh đạo dân ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Hebrew viết אֱלֹהִים לֹא תְקַלֵּל (Elohim lo tekallel). Chữ אֱלֹהִים (Elohim) thường là “Thiên Chúa”, nhưng trong Xuất Hành 21–22 nó cũng chỉ các thẩm phán (như Xuất Hành 21:6; 22:7–8). Truyền thống kinh sư (rabbi) đọc câu này theo cả hai nghĩa: cấm nguyền rủa Thiên Chúa và cấm nguyền rủa thẩm phán; Maimonides dùng nghĩa thẩm phán cho điều cấm này. Xem shoftim.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: ai nguyền rủa một thẩm phán Israel thì vi phạm điều cấm này. Như mọi lệnh cấm nguyền rủa, người ấy chỉ chịu hình phạt roi (malkot) khi nguyền rủa bằng Danh Thiên Chúa hay một danh xưng của Ngài, và bằng bất cứ ngôn ngữ nào, kể cả tên các dân tộc khác dùng để gọi Thiên Chúa. Nguyền rủa một thẩm phán là tội riêng, cộng thêm vào tội nguyền rủa một người Israel (N317). Luật bảo vệ người xét xử khỏi áp lực của bên thua kiện. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cấm không cấm phê bình một phán quyết hay kháng cáo; nó cấm nguyền rủa theo nghĩa kêu Danh Thiên Chúa để giáng họa lên người khác.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 22:27; Maimonides, danh mục mitzvah N315; Sefer HaMitzvot, điều cấm 315.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, The Sanhedrin 26.1; Mishneh Torah, The Sanhedrin 26.3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.