N316 — Không nguyền rủa nasi, tức vua hoặc người đứng đầu Sanhedrin
English: Not to curse a nasi - i.e., the king or the head of the academy in Eretz Yisrael -.
Hebrew (Maimonides): שלא לקלל הנשיא, והוא המלך או ראש ישיבת ארץ ישראל
Nguồn Torah: Xuất Hành 22:27 — “…và đừng rủa người lãnh đạo dân ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: וְנָשִׂיא בְעַמְּךָ לֹא תָאֹר (ve-nasi ve-amkha lo ta’or). נָשִׂיא (nasi) nghĩa đen là “người được nâng lên”, người lãnh đạo; xem nasi. Động từ אָרַר (arar) là nguyền rủa. Danh mục của Maimonides nói nasi là “vua hoặc người đứng đầu học viện ở Eretz Yisrael”, còn Mishneh Torah nói là “người đứng đầu Tòa Tối Cao hoặc vua”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói ai nguyền rủa nasi thì vi phạm điều cấm này, cùng với lệnh cấm nguyền rủa mọi người Israel. Các điều kiện về việc dùng Danh Thiên Chúa áp dụng như ở N315. Người đọc nên phân biệt điều cấm nguyền rủa với việc phê bình người cầm quyền, việc mà các tiên tri làm thường xuyên. Vì không còn vua hay Đại Tòa án (Sanhedrin), điều cấm này không còn áp dụng theo nghĩa hẹp ngày nay, nhưng lệnh cấm nguyền rủa bất cứ ai vẫn áp dụng.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều cấm này là cấm phê bình chính quyền. Các tiên tri Israel phê bình vua rất gay gắt; điều cấm nói về lời nguyền rủa.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 22:27; Maimonides, danh mục mitzvah N316; Sefer HaMitzvot, điều cấm 316.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, The Sanhedrin 26.1; Mishneh Torah, The Sanhedrin 26.3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.