N318 — Không nguyền rủa cha mẹ

English: Not to curse one’s father or mother.

Hebrew (Maimonides): שלא לקלל אב ואם

Nguồn Torah: Xuất Hành 21:17 — “Ai nguyền rủa cha hay mẹ mình thì phải bị xử tử.” Xem thêm Lêvi 20:9.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah chỉ nêu hình phạt: וּמְקַלֵּל אָבִיו וְאִמּוֹ מוֹת יוּמָת (u-mekallel aviv ve-immo mot yumat). Theo nguyên tắc kinh sư (rabbi), Torah không phạt nếu chưa cảnh cáo, nên phải tìm lời cấm. Mishneh Torah trả lời: lời cấm nằm trong “đừng nguyền rủa người điếc” (N317): vì mọi người Israel đều được bảo vệ, cha mẹ cũng được. Động từ קִלֵּל (killel) cùng gốc với קַל (kal (“nhẹ”): nguyền rủa là “coi nhẹ”, đối lập với כַּבֵּד (kabbed (“làm nặng, tôn kính”) trong lệnh hiếu kính cha mẹ.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: ai nguyền rủa cha mẹ bằng Danh Thiên Chúa thì bị ném đá, dù cha mẹ còn sống hay đã chết, dù người ấy là nam hay nữ, miễn là đã đến tuổi chịu trách nhiệm. Phải có nhân chứng và lời cảnh cáo như mọi án tử. Nguyền rủa ông bà thì chỉ như nguyền rủa người khác. Mức án đặt tội này ngang với những tội nặng nhất, vì nó phá vỡ quan hệ nền tảng mà Mười Lời bảo vệ. Án tử không còn áp dụng; lệnh cấm nguyền rủa cha mẹ vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu câu Torah là mô tả án tử thường xảy ra: các điều kiện về nhân chứng, cảnh cáo và dùng Danh Thiên Chúa làm án này gần như lý thuyết. Luật cho thấy sức nặng của tội, nhiều hơn là một thực tiễn tư pháp.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N317 · Danh mục 613 điều răn · N319 →