N347 — Không quan hệ tính dục với phụ nữ đã có chồng
English: Not to have intimate relations with a married woman.
Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אשת איש
Nguồn Torah: Lêvi 18:20 — “Đừng ăn nằm với vợ của người đồng bào mà tự làm ô uế mình với nàng.” Xem thêm Xuất Hành 20:13 và Lêvi 20:10.
Ngữ nghĩa và cách dịch: וְאֶל אֵשֶׁת עֲמִיתְךָ לֹא תִתֵּן שְׁכָבְתְּךָ (ve-el eshet amitkha lo titen shekhovtekha). אֵשֶׁת אִישׁ (eshet ish (“vợ của một người”) là thuật ngữ pháp lý cho người phụ nữ đã kết hôn, kể cả người mới đính hôn theo lễ kết lập hôn nhân (kiddushin). Đây là nội dung của lời “chớ ngoại tình” trong Mười Lời.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: đây là quan hệ duy nhất trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) bị án thắt cổ; nếu người phụ nữ là thiếu nữ đã đính hôn thì cả hai bị ném đá. Trong luật Torah, “ngoại tình” được định nghĩa theo tình trạng hôn nhân của người phụ nữ: một người đàn ông đã có vợ quan hệ với một phụ nữ không có chồng không phạm tội này, dù có thể vi phạm điều cấm khác. Sự bất đối xứng này phản ánh cấu trúc gia đình phụ hệ và đa thê cổ đại. Theo Maimonides, quan hệ với vợ người khác cũng bị cấm với mọi người theo luật Noah. Con sinh ra từ quan hệ này là người sinh từ quan hệ bị cấm (mamzer). Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu định nghĩa bất đối xứng ấy như sự cho phép của đạo đức Do Thái đối với người chồng: luật kinh sư (rabbi) về sau cấm đa thê (lệnh của Rabbeinu Gershom ở các cộng đồng Ashkenaz), và đạo đức rabbi coi sự chung thủy là nghĩa vụ của cả hai.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:20; Lêvi 20:10; Xuất Hành 20:13; Maimonides, danh mục mitzvah N347; Sefer HaMitzvot, điều cấm 347.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 1.6; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 15.1; Mishneh Torah, Kings and Wars 9.5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.