N354 — Người sinh từ quan hệ bị cấm (mamzer) không kết hôn với người Israel
English: For a mamzer not to marry a natural born Jewess.
Hebrew (Maimonides): שלא יישא ממזר בת ישראל
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 23:3 — “Mamzer không được vào hội chúng của YHWH; ngay cả đến thế hệ thứ mười, người ấy cũng không được vào hội chúng của YHWH.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא יָבֹא מַמְזֵר בִּקְהַל יְהוָה (lo yavo mamzer bi-khal YHWH). Nghĩa của מַמְזֵר (mamzer) trong Kinh Thánh không chắc chắn. Truyền thống kinh sư (rabbi) định nghĩa: người sinh ra từ một trong các quan hệ tính dục bị cấm (arayot), như ngoại tình với phụ nữ có chồng hay loạn luân, trừ quan hệ với phụ nữ trong kỳ kinh nguyệt nghi lễ (niddah). Đó không phải “con ngoài giá thú” theo nghĩa thông thường; xem người sinh từ quan hệ bị cấm (mamzer). “Vào hội chúng” được hiểu là kết hôn với người Israel; xem kehal YHWH.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: mamzer là người sinh ra từ các quan hệ tính dục bị cấm (arayot), dù cha mẹ bị ép buộc hay tự nguyện, cố ý hay vô ý; điều cấm áp dụng cho cả nam lẫn nữ, và “thế hệ thứ mười” có nghĩa là mãi mãi. Người ấy vẫn là người Do Thái trọn vẹn, và được cưới một mamzer khác hay một người cải đạo. Theo luật Torah, người chỉ bị nghi ngờ là mamzer thì được kết hôn; chính các hiền sĩ mới cấm cả trường hợp nghi ngờ. Đây là một trong những luật khó nhất của truyền thống, vì người bị ảnh hưởng không có lỗi gì. Vayikra Rabbah 32:8 đọc Truyền Đạo 4:1, “nước mắt của những người bị áp bức”, về các mamzer: cha mẹ họ phạm tội, còn họ thì có tội gì? Trong thực tế, các tòa rabbi hiện đại thường tìm mọi cơ sở pháp lý để tránh tuyên bố ai là mamzer. Điều này vẫn là một vấn đề pháp lý thực tế ngày nay, nhất là ở Israel.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên dịch người sinh từ quan hệ bị cấm (mamzer) là “con hoang” hay “con ngoài giá thú”: một đứa trẻ sinh ra từ hai người chưa kết hôn không phải là mamzer. Từ này chỉ một phạm trù rất hẹp.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 23:3; Maimonides, danh mục mitzvah N354; Sefer HaMitzvot, điều cấm 354.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 15.1; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 15.2; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 15.21; Mishnah Kiddushin 3:12; Vayikra Rabbah 32:8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Deuteronomy and the Deuteronomic School (1972). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.