N356 — Không cưới lại vợ cũ sau khi nàng đã kết hôn với người khác

English: For a man who is divorced not to remarry his divorcee after she marries anyone else.

Hebrew (Maimonides): שלא יחזיר המגרש גרושתו אחר שנישאת לאחר

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 24:1–4 — “…người chồng trước, người đã đuổi nàng đi, không được lấy nàng lại làm vợ sau khi nàng đã bị ô uế; vì đó là điều ghê tởm trước mặt YHWH…”

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא יוּכַל בַּעְלָהּ הָרִאשׁוֹן אֲשֶׁר שִׁלְּחָהּ לָשׁוּב לְקַחְתָּהּ (lo yukhal ba’lah ha-rishon asher shillechah lashuv lekachtah). Phục Truyền 24:1–4 là đoạn Torah duy nhất mô tả thủ tục ly dị, với סֵפֶר כְּרִיתֻת (sefer keritut (“văn bản cắt đứt”), nền của chứng thư ly hôn (get). Nhưng mục đích của đoạn này là điều cấm ở cuối: người vợ đã ly dị rồi kết hôn với người khác thì không được trở lại với chồng cũ, dù người chồng sau ly dị hay chết.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: người phụ nữ đã ly dị mà đính hôn với người khác, dù chưa sống chung, thì bị cấm với chồng cũ; nếu chồng cũ cưới lại nàng thì bị phạt roi và tòa buộc ly dị. Nhưng người phụ nữ chưa tái hôn thì được trở lại với chồng cũ. Con sinh ra từ việc tái hôn bị cấm này không phải là người sinh từ quan hệ bị cấm (mamzer), vì đây không phải một trong các quan hệ tính dục bị cấm (arayot). Các học giả đưa ra nhiều giải thích về lý do của luật: ngăn việc “đổi vợ” có tính toán, hoặc bảo vệ sự ổn định của hôn nhân thứ hai. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cấm không ngăn vợ chồng đã ly dị quay lại với nhau, nếu người phụ nữ chưa kết hôn với ai khác trong thời gian ấy.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N355 · Danh mục 613 điều răn · N357 →