N358 — Kẻ cưỡng hiếp đã cưới nạn nhân không được ly dị nàng
English: For a rapist not to divorce the woman he raped.
Hebrew (Maimonides): שלא יגרש האונס אנוסתו
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 22:28–29 — “…người đàn ông đã nằm với nàng phải trả cho cha nàng năm mươi shekel bạc, và nàng sẽ là vợ người ấy, vì người ấy đã làm nhục nàng; người ấy không được đuổi nàng đi suốt đời.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא יוּכַל שַׁלְּחָהּ כָּל יָמָיו (lo yukhal shallechah kol yamav). Động từ עִנָּהּ (innah (“đã làm nhục nàng”) cho thấy chính câu Torah coi đây là một sự xâm hại. Văn cảnh là một thiếu nữ chưa đính hôn bị cưỡng hiếp; xem luật về kẻ cưỡng ép.
Bối cảnh và ý nghĩa: Đây là một trong những luật khó đọc nhất của Torah đối với người hiện đại. Mishneh Torah cho thấy luật kinh sư (rabbi) đã đọc nó như thế nào: nếu người phụ nữ hoặc cha nàng không muốn cuộc hôn nhân, “quyền ở trong tay họ”; kẻ cưỡng hiếp phải trả tiền phạt và bỏ đi. Chỉ khi nàng và cha nàng muốn, kẻ ấy mới bị buộc phải cưới, dù nàng có tật nguyền, và không bao giờ được ly dị nàng. Trong xã hội cổ, nơi một phụ nữ mất trinh khó lấy chồng và dễ rơi vào cảnh không nơi nương tựa, luật này đặt gánh nặng lên kẻ phạm tội và trao quyền lựa chọn cho phía nạn nhân. Nhưng việc quyền ấy thuộc cả người cha phản ánh cấu trúc phụ hệ. Luật này không thể được dùng để biện hộ cho việc ép nạn nhân lấy kẻ xâm hại.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên tóm tắt luật là “buộc nạn nhân lấy kẻ cưỡng hiếp”: theo luật rabbi, nạn nhân có quyền từ chối. Nhưng cũng không nên làm nhẹ bản văn: đây vẫn là một luật của xã hội phụ hệ cổ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 22:28–29; Maimonides, danh mục mitzvah N358; Sefer HaMitzvot, điều cấm 358.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Virgin Maiden 1.3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Deuteronomy and the Deuteronomic School (1972). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.