N360 — Người đàn ông bị thương tổn cơ quan sinh sản không kết hôn với người Israel
English: For a man incapable of procreation not to marry a natural born Jewess.
Hebrew (Maimonides): שלא ייקח סריס בת ישראל
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 23:2 — “Người bị dập tinh hoàn hay bị cắt dương vật không được vào hội chúng của YHWH.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא יָבֹא פְצוּעַ דַּכָּא וּכְרוּת שָׁפְכָה בִּקְהַל יְהוָה (lo yavo petzu’a dakka u-khrut shofkhah bi-khal YHWH). Hai thuật ngữ פְּצוּעַ דַּכָּא (petzu’a dakka) và כְּרוּת שָׁפְכָה (kerut shofkhah) chỉ những thương tổn cụ thể ở cơ quan sinh dục nam. Tiêu đề máy trong danh mục, “mất khả năng sinh sản”, rộng hơn nguồn: vô sinh do nguyên nhân khác không thuộc điều cấm này. Xem kehal YHWH.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah giới hạn điều cấm theo hai cách. Thứ nhất, người ấy chỉ bị cấm cưới một phụ nữ sinh ra là người Israel; người ấy được cưới một người cải đạo hay một nô lệ đã được giải phóng. Thứ hai, và quan trọng hơn, điều cấm chỉ áp dụng khi thương tổn do con người gây ra, như bị thiến, bị chó cắn hay tai nạn; còn người sinh ra với khiếm khuyết ấy, hay mắc bệnh dẫn đến tình trạng ấy, thì không bị cấm. Luật này nhiều khả năng liên quan đến việc thiến quan lại và tôi tớ ở các triều đình Cận Đông cổ. Isaiah 56:3–5 hứa với những người bị thiến giữ giao ước “một chỗ và một tên tốt hơn con trai con gái”. Điều này vẫn áp dụng ngày nay trong luật hôn nhân Chính thống.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều cấm là loại người khuyết tật hay vô sinh khỏi hôn nhân: Maimonides nói rõ người sinh ra như thế hay mắc bệnh thì không bị cấm.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 23:2; Isaiah 56:3–5; Maimonides, danh mục mitzvah N360; Sefer HaMitzvot, điều cấm 360.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 16.1; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 16.3; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 16.9.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Deuteronomy and the Deuteronomic School (1972). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.