N364 — Vua không có quá nhiều vợ
English: For a king not to accumulate many wives.
Hebrew (Maimonides): שלא ירבה המלך נשים
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 17:17 — “Vua cũng không được có nhiều vợ, kẻo lòng vua lầm lạc…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: וְלֹא יַרְבֶּה לּוֹ נָשִׁים (ve-lo yarbeh lo nashim). Câu Torah nêu lý do ngay: וְלֹא יָסוּר לְבָבוֹ (ve-lo yasur levavo), “kẻo lòng vua lầm lạc”. Trong thế giới cổ, việc cưới nhiều vợ là cách kết liên minh chính trị, và các bà vợ ngoại quốc thường mang theo tôn giáo của mình.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah ghi rằng theo truyền khẩu, vua được có tối đa mười tám vợ, kể cả vợ lẽ; nếu thêm một người và sống với bà ấy thì bị phạt roi. Talmud Sanhedrin 21b kể Solomon nghĩ: “ta sẽ có nhiều vợ mà lòng ta không lầm lạc”, và Kinh Thánh ghi: “khi Solomon về già, các bà vợ làm lòng vua lầm lạc theo các thần khác” (1 Các Vua 11:4). Câu chuyện được kể như một bài học: người khôn ngoan nhất cũng không nên tin rằng mình vượt qua được lý do của luật. Xem melekh.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Luật này nằm trong khung đa thê của thế giới cổ; nó giới hạn số vợ của vua, không đặt ra lý tưởng hôn nhân. Các cộng đồng Ashkenaz về sau cấm đa thê hoàn toàn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 17:17; 1 Các Vua 11:4; Maimonides, danh mục mitzvah N364; Sefer HaMitzvot, điều cấm 364.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 3.2; Talmud Babylon, Sanhedrin 21b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Deuteronomy and the Deuteronomic School (1972). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.