N56 — Không chủ động đề nghị hòa bình với Ammon và Moab khi khai chiến
English: Not to make an offer of peace to Ammon and Moav at the outbreak of war, as is done for other nations.
Hebrew (Maimonides): שלא לקרוא שלום לעמון ומואב בתחילה בשעת מלחמה כשאר גויים
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 23:7 — “Đừng tìm cầu sự bình an và hạnh phúc của chúng suốt đời ngươi, mãi mãi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm לֹא תִדְרֹשׁ שְׁלֹמָם וְטֹבָתָם (lo tidrosh shelomam vetovatam) nghĩa chữ là “đừng tìm cầu sự bình an và điều tốt của chúng”. Maimonides trích Sifrei để giải thích vì sao câu này trở thành luật chiến tranh: vì Phục Truyền 20:10 ra lệnh phải đề nghị hòa bình trước khi đánh một thành, người ta có thể nghĩ quy tắc ấy cũng áp dụng cho Ammon và Moab; câu 23:7 được đọc như lời loại trừ. Chữ then chốt trong công thức của ông là בַּתְּחִלָּה (batchilah) (“trước tiên, chủ động”).
Bối cảnh và ý nghĩa: Chữ ấy quan trọng vì Mishneh Torah kết thúc luật Do Thái (halakhah) bằng một giới hạn rõ ràng: “dù không chủ động hỏi thăm sự bình an của họ, nếu họ tự đề nghị hòa bình trước thì phải chấp nhận”. Điều cấm vì thế chỉ là không chủ động đưa ra đề nghị, không phải cấm làm hòa. Nó được đặt trong khung luật chiến tranh mà Maimonides mở đầu bằng nguyên tắc chung rằng không được gây chiến với bất kỳ ai trước khi đề nghị hòa bình. Bối cảnh Kinh Thánh của lòng thù địch với Ammon và Moab là câu chuyện Balak thuê Balaam nguyền rủa Israel và việc họ không tiếp tế khi Israel đi qua.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch “không đề nghị hòa bình với Ammon và Moab” làm mất chữ batchilah, khiến người đọc tưởng hòa bình bị cấm. Theo Maimonides, hòa bình do phía kia chủ động phải được chấp nhận. Và như ở N53, Ammon và Moab là các phạm trù cổ đã không còn nhận diện được; điều luật không liên quan đến bất kỳ quốc gia hay dân tộc hiện đại nào.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 23:4–7; Phục Truyền Luật Lệ 20:10; Maimonides, danh mục mitzvah N56; Sefer HaMitzvot, điều cấm 56.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 6:1 và 6:6; Sifrei Devarim, theo bản trích của Maimonides.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 20; Michael Walzer, “The Idea of Holy War in Ancient Israel”, Journal of Religious Ethics 20 (1992), về luật chiến tranh Phục Truyền. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.