N60 — Không nguyền rủa Danh Thiên Chúa

English: The prohibition against blessing [i.e., cursing] God’s name.

Hebrew (Maimonides): שאנו מוזהרין על ברכת השם

Nguồn Torah: Hình phạt ở Lêvi 24:16 — “Kẻ nào nguyền rủa Danh YHWH sẽ phải chết … dù là ngoại kiều hay người bản xứ.” Lời cảnh báo, theo Maimonides và Mekhilta, ở Xuất Hành 22:27, “Đừng nguyền rủa Thiên Chúa”.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Công thức Maimonides dùng một lối nói kiêng: בִּרְכַּת הַשֵּׁם (birkat Hashem, nghĩa chữ “chúc tụng Danh”), để khỏi phải viết cụm “nguyền rủa Danh”. Ông tự giải thích điều đó trong Sefer HaMitzvot. Động từ ở Lêvi 24:16 là נֹקֵב (nokev), nghĩa gốc là “xuyên thủng”, và cũng là “gọi đích danh”, nên truyền thống kinh sư (rabbi) hiểu rằng vi phạm đòi hỏi phát âm rõ Danh. Maimonides còn giải thích một vấn đề kỹ thuật của hệ thống đếm: câu Lêvi chỉ nêu hình phạt, nên phải tìm lời cảnh báo ở nơi khác, và ông tìm thấy nó trong Xuất Hành 22:27.

Bối cảnh và ý nghĩa: Định nghĩa pháp lý hẹp đến mức gần như chỉ còn một hành vi. Mishneh Torah nói người phạm thượng chỉ chịu án nặng khi nguyền rủa chính Danh bốn chữ bằng một danh xưng thánh; với các danh xưng khác thì chỉ là vi phạm một lời cảnh báo. Mishnah Sanhedrin 7:5 mô tả phiên tòa: suốt quá trình xét xử, nhân chứng chỉ được dùng một câu thay thế, “Yose hãy đánh Yose”; chỉ ở cuối, khi mọi người khác đã ra ngoài, nhân chứng lớn tuổi nhất mới được nói lại chính xác lời đã nghe, và các thẩm phán đứng dậy xé áo mình như khi nghe tin tang. Bối cảnh Kinh Thánh là câu chuyện ở Lêvi 24:10–23 về con trai một phụ nữ Israel và một người Ai Cập nguyền rủa Danh trong một cuộc ẩu đả.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đồng nhất điều luật này với các luật “báng bổ tôn giáo” ở nhiều nơi, vốn được dùng để trừng phạt phê bình, châm biếm hay bất đồng tín ngưỡng. Định nghĩa rabbi đòi một hành vi ngôn từ rất cụ thể, và gắn với tòa án thời Đền Thờ đã không còn. Nó không phải căn cứ để trừng phạt ai vì quan điểm hay lời nói về tôn giáo.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N59 · Danh mục 613 điều răn · N61 →