N61 — Không thề dối nhân danh Thiên Chúa

English: Not to violate an oath.

Hebrew (Maimonides): שלא לעבור על שבועת ביטוי

Nguồn Torah: Lêvi 19:12 — “Các ngươi đừng thề dối nhân danh Ta, kẻo ngươi làm ô uế Danh Thiên Chúa ngươi. Ta là YHWH.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Thuật ngữ trong công thức Maimonides là שְׁבוּעַת בִּטּוּי (shevuat bitui (“lời thề bằng miệng”), khái niệm được định nghĩa hẹp: lời thề về một việc có thể xảy ra — sẽ làm hay không làm, đã làm hay chưa làm — ví dụ thề sẽ ăn, thề sẽ không ăn, thề rằng mình đã ăn. Mishneh Torah nêu bốn khả năng ấy rồi nói: nếu thề một điều rồi làm ngược lại, đó là lời thề dối. Maimonides còn nhấn trong Sefer HaMitzvot rằng chúng ta có bổn phận thực hiện điều đã thề. Chữ לַשָּׁקֶר (lasheker (“cách dối trá”) trong câu Torah là chìa khóa: điều bị cấm là để lời nói nhân danh Thiên Chúa và việc làm tách rời nhau.

Bối cảnh và ý nghĩa: Câu Lêvi tự nối lời thề dối với một khái niệm lớn hơn: וְחִלַּלְתָּ (vechilalta (“kẻo ngươi làm ô uế”) Danh Thiên Chúa. Chính Maimonides dùng câu này làm ví dụ đầu tiên khi định nghĩa chillul Hashem trong phần luật về nền tảng, và điều đó nối N61 với N63. Trong xã hội cổ, lời thề là cơ chế xác lập sự thật trong giao dịch và tranh chấp khi không có chứng cứ khác; một lời thề dối vì vậy làm hỏng cả nền tảng của niềm tin xã hội lẫn quan hệ với Thiên Chúa. Phần luật về lời thề cũng phân biệt người thề dối cố ý với người đã quên thật sự khi thề: người sau được xem là bị ép buộc và không chịu trách nhiệm.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Nên phân biệt N61 với N62: N61 là lời thề có thể đúng hoặc sai và rốt cuộc sai; N62 là lời thề tự nó vô nghĩa. Cũng cần tách shevuah khỏi lời khấn (neder), lời khấn đặt một vật vào địa vị bị cấm — hai cơ chế mà tiếng Việt hay gộp chung là “thề”.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N60 · Danh mục 613 điều răn · N62 →