N63 — Không xúc phạm Danh Thiên Chúa

English: Not to profane the name of the Holy One, blessed be He.

Hebrew (Maimonides): שלא לחלל את שם הקדוש ברוך הוא

Nguồn Torah: Lêvi 22:32 — “Đừng làm ô uế Danh thánh của Ta, để Ta được tôn thánh giữa con cái Israel. Ta là YHWH, Đấng thánh hóa các ngươi.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ חִלֵּל (chilel) đến từ gốc chỉ cái “phàm tục”, đối lập với “thánh”: làm ô uế Danh là kéo nó xuống mức tầm thường, khiến nó bị coi thường. Câu Torah đặt cặp đối lập ngay trong cùng một câu: vế cấm chillul Hashem đi liền vế khẳng định kiddush Hashem, “Ta được tôn thánh giữa con cái Israel”. Maimonides nói trong Sefer HaMitzvot rằng tội này chia thành ba phần, hai phần áp dụng cho mọi người và một phần dành riêng cho một hạng người.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah triển khai ba phần ấy. Thứ nhất, khi bị ép buộc vi phạm ba tội lớn — thờ ngẫu tượng, quan hệ tình dục bị cấm và giết người — thì phải chọn chết chứ không vi phạm; người chết trong hoàn cảnh ấy là đã thánh hóa Danh, như Daniel và các bạn, hay Rabbi Akiva. Nhưng Maimonides cũng nói rõ: với các điều răn khác, khi luật yêu cầu vi phạm để sống, thì người tự chọn chết là “phải chịu trách nhiệm về mạng sống mình”. Thứ hai, ai cố ý vi phạm một điều răn chỉ để chọc giận là làm ô uế Danh. Thứ ba, người nổi tiếng về học thức Torah và lòng đạo đức mà làm những việc khiến người ta chê trách — mua hàng không trả tiền ngay khi có tiền, cư xử thô lỗ, không tiếp đón người khác với vẻ mặt hòa nhã — thì cũng làm ô uế Danh, dù không vi phạm điều luật nào.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Phần thứ ba cho thấy chillul Hashem không chỉ là khái niệm pháp lý mà còn là thước đo đạo đức công cộng: hành vi của người đại diện cho một truyền thống được xem như phản ánh lên chính Thiên Chúa. Không nên thu hẹp N63 thành “không nói phạm thượng” — đó là N60 — và cũng không nên đọc phần về tử đạo như một lời cổ vũ tìm đến cái chết: Maimonides giới hạn rất chặt những trường hợp phải chọn chết.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N62 · Danh mục 613 điều răn · N64 →