N77 — Người ô uế không được vào sân Đền Thờ
English: For a priest who is ritually impure not to enter the Temple courtyard.
Hebrew (Maimonides): שלא יכנס טמא לעזרה
Nguồn Torah: Dân Số 5:3 — “Cả nam lẫn nữ, các ngươi phải cho ra ngoài trại, để họ không làm ô uế các trại của họ, nơi Ta ngự giữa họ.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Công thức Hebrew của Maimonides dùng từ טָמֵא (tame (“người ô uế”), không giới hạn cho tư tế; bản tiếng Anh “a priest who is ritually impure” vì vậy hẹp hơn nguyên văn. Maimonides đọc chữ “các trại” trong Dân Số 5:3 là מַחֲנֵה שְׁכִינָה (machaneh Shekhinah (“trại của sự Hiện diện”), tương ứng với sân Đền Thờ từ cổng Sân Israel trở vào. Mishneh Torah nói người ô uế cố ý vào nơi ấy thì chịu hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet); vô ý thì dâng một của lễ theo khả năng. Vi phạm chỉ xảy ra khi thực sự đi vào; chạm vào tường sân từ bên ngoài thì không.
Bối cảnh và ý nghĩa: Cụm cuối câu Torah, אֲשֶׁר אֲנִי שֹׁכֵן בְּתוֹכָם (asher ani shokhen betokham (“nơi Ta ngự giữa họ”), là lý do thần học của toàn bộ hệ thống: sự hiện diện của Thiên Chúa ở giữa cộng đồng đòi hỏi những vùng được giữ khỏi ô uế. Truyền thống kinh sư (rabbi) xây dựng từ đây mô hình ba trại đồng tâm, mỗi loại ô uế bị giới hạn ở một vòng khác nhau. Mishneh Torah ghi rằng người phong hủi bị loại khỏi cả ba vòng, người ô uế do dịch tiết thân thể bị loại khỏi hai vòng trong, còn người ô uế do xác chết chỉ bị loại khỏi vòng trong cùng — và nêu ví dụ Moses mang theo hài cốt Joseph “với mình”, tức vào trại của người Lêvi. Cần nhắc lại rằng ô uế nghi lễ là một trạng thái pháp lý, phát sinh từ những sự kiện bình thường của đời sống, không phải tội lỗi hay sự bẩn thỉu về vệ sinh.
Đối chiếu lỗi thường gặp: N77 liên quan chặt với N75 và N78, nhưng khác ở không gian: N77 là vòng trong cùng, N78 là vòng giữa. Vì Đền Thờ không còn và phương tiện tẩy sự ô uế do xác chết không còn tồn tại, nhiều thẩm quyền luật Do Thái (halakhah) ngày nay coi mọi người đều đang ở trạng thái ô uế ấy.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 5:1–4; Maimonides, danh mục mitzvah N77; Sefer HaMitzvot, điều cấm 77.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Admission into the Sanctuary 3:1–4 và 3:11–12.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 5 và 18; Baruch A. Levine, Numbers 1–20, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.