N83 — Không pha chế dầu xức thánh theo đúng công thức của nó
English: Not to duplicate the composition of the anointing oil.
Hebrew (Maimonides): שלא לעשות במתכונת שמן המשחה
Nguồn Torah: Xuất Hành 30:32–33 — “… và theo công thức của nó, các ngươi đừng làm một thứ như nó: nó là thánh … Kẻ nào pha chế thứ giống nó … sẽ bị khai trừ khỏi dân mình.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Từ מַתְכֹּנֶת (matkonet (“tỉ lệ, công thức”) là chữ quyết định: điều bị cấm là pha chế đúng công thức dầu xức thánh. Mishneh Torah chép công thức theo Xuất Hành 30:23–24 — mỗi loại mor, quế và kiddah năm trăm shekel, cây hương thơm hai trăm năm mươi — và thêm một nhận định ngữ văn đáng chú ý: ông đồng nhất mor với xạ hương, “máu tụ trong một loài vật ở Ấn Độ”, trong khi nhiều bản dịch hiểu là nhựa myrrh. Người cố ý pha chế đúng công thức và đúng trọng lượng để xức thì chịu hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet).
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides đặt một giới hạn quan trọng: nếu pha chế để học hoặc để trao cho người có thẩm quyền, thì không bị phạt. Điều bị cấm là tạo ra một bản sao để dùng riêng. Lý do trong câu Torah rất ngắn: “nó là thánh”. Dầu xức được dùng để thánh hiến Nhà Tạm, các đồ vật, thượng tế và về sau là nhà vua; một bản sao cá nhân sẽ xóa ranh giới giữa vật thánh duy nhất và vật tiêu dùng thông thường. Theo truyền thống, dầu do Moses pha chế là mẻ duy nhất được dùng qua các thế hệ, và Mishneh Torah chỉ tính tội cho việc xức bằng chính mẻ dầu ấy. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu N83 như lệnh cấm dùng dầu thơm hay tinh dầu nói chung: chỉ đúng công thức, đúng tỉ lệ và nhằm mục đích xức mới bị cấm. Cũng cần phân biệt nó với N84, điều cấm dùng chính dầu thánh để xức cho người không được phép.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 30:22–33; Maimonides, danh mục mitzvah N83; Sefer HaMitzvot, điều cấm 83.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Vessels of the Sanctuary and Those Who Serve Therein 1:1–4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 25–30 về Nhà Tạm và y phục tư tế; Carol Meyers, Exodus (New Cambridge Bible Commentary, 2005). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.