N84 — Không dùng dầu xức thánh để xức cho người không được phép

English: Not to anoint an unauthorized person with the anointing oil.

Hebrew (Maimonides): שלא לסוך בשמן המשחה זר

Nguồn Torah: Xuất Hành 30:32–33 — “Không được đổ nó lên da thịt con người … Kẻ nào … đặt nó lên người ngoài sẽ bị khai trừ khỏi dân mình.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm עַל בְּשַׂר אָדָם לֹא יִיסָךְ (al besar adam lo yisakh (“không được xức lên da thịt con người”) và chữ זָר (zar (“người ngoài”) cùng xác định đối tượng. Mishneh Torah nói người xức dù chỉ lượng bằng một quả ô liu dầu xức thánh một cách cố ý thì chịu hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet), và điều ấy áp dụng dù xức cho chính mình hay cho người khác. Ngược lại, xức lên đồ vật, súc vật hay người chết thì không thuộc điều cấm, vì câu Torah nói “da thịt con người”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides còn đưa ra một phân biệt tinh tế từ hai vế của câu Torah. Vế “đặt nó lên người ngoài” không áp dụng cho nhà vua hay thượng tế đã được xức, vì họ không phải người ngoài đối với dầu ấy; nhưng vế “không được đổ lên da thịt con người” thì áp dụng cho mọi người, kể cả họ. Vì vậy, xức thêm lên một vị vua hay thượng tế đã được xức cũng bị cấm, trừ khi đó là nghi thức xức được Torah định. Sự chặt chẽ này cho thấy dầu xức không phải thứ ban thêm ân huệ tùy ý, mà là công cụ của một hành vi pháp lý duy nhất: thánh hiến một chức vụ. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Việc xức dầu ở đây gắn với chức tư tế và vương quyền trong Israel cổ; nó khác với nghi thức xức dầu trong các truyền thống Kitô giáo, vốn là một phát triển riêng. Cũng nên nhớ từ “Messiah”, mashiach, nghĩa đen là “người được xức dầu”, bắt nguồn từ chính thực hành này.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N83 · Danh mục 613 điều răn · N85 →