N88 — Không xé áo choàng của thượng tế
English: For the [High Priest’s] cloak not to tear.
Hebrew (Maimonides): שלא ייקרע המעיל
Nguồn Torah: Xuất Hành 28:32 — “Cổ áo ở giữa; quanh cổ có viền dệt, như cổ áo giáp, để nó không bị rách.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: מְעִיל (me’il) là chiếc áo choàng dài dệt bằng sợi chỉ xanh lam (tekhelet) mà thượng tế mặc dưới ephod, gấu áo có chuông vàng xen với quả lựu. Cụm cuối לֹא יִקָּרֵעַ (lo yikare’a (“để nó không bị rách”) có thể đọc như mô tả mục đích của đường viền, nhưng truyền thống kinh sư (rabbi) đọc nó như một lệnh cấm. Mishneh Torah xác định: người xé cổ áo choàng thì chịu hình phạt roi (malkot), và Maimonides mở rộng: điều tương tự áp dụng cho mọi y phục tư tế bị xé theo lối hủy hoại. Sefer HaMitzvot nói người cắt nó bằng kéo hay dụng cụ tương tự cũng chịu phạt.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mô tả trong Mishneh Torah cho thấy độ chính xác kỹ thuật: áo toàn màu xanh tím, sợi xe đôi mười hai lần, cổ áo được dệt liền ngay từ đầu, không có tay áo mà xẻ làm hai vạt. Điều thú vị là chính y phục tư tế lại khác hẳn tập quán tang chế: trong khi người Israel xé áo khi có tang, Lêvi 21:10 cấm thượng tế xé áo mình. N88 vì thế gắn với một hình ảnh lớn hơn: thượng tế là người phải giữ sự toàn vẹn cả trên thân thể lẫn trên y phục khi đứng trước nơi thánh. Tiếng chuông ở gấu áo, theo Xuất Hành 28:35, cho biết thượng tế đang đi vào hay đi ra. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm N88 với lệnh cấm xé áo khi có tang của thượng tế ở Lêvi 21:10, vốn là một điều răn khác. N88 nói về việc làm hỏng chính chiếc áo choàng thánh, không phải về cử chỉ tang chế.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 28:31–35; Lêvi 21:10; Maimonides, danh mục mitzvah N88; Sefer HaMitzvot, điều cấm 88.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Vessels of the Sanctuary and Those Who Serve Therein 9:3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 25–28 về Nhà Tạm và y phục tư tế; Carol Meyers, Exodus (New Cambridge Bible Commentary, 2005). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.