P101 — Xác định trạng thái và khả năng truyền ô uế của người mắc tzaraat
English: For a person afflicted with tzaraat to be ritually impure and to transmit impurity.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת הַמְּצֹרָע טָמֵא וּמְטַמֵּא
Nguồn Torah: Lêvi 13 mô tả các dấu hiệu trên da và việc kohen kiểm tra, cách ly hoặc tuyên bố thanh sạch hay ô uế; câu 45–46 quy định tình trạng của người đã được xác định mắc tzaraat.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Metzora là người được kohen xác định mang tzaraat. “Truyền ô uế” nói đến hiệu lực nghi lễ lên người, đồ vật hoặc không gian theo những điều kiện pháp lý cụ thể, không khẳng định một cơ chế lây nhiễm y học.
Bối cảnh và ý nghĩa: Kohen phân loại trạng thái dựa trên dấu hiệu và thời gian theo dõi, không đóng vai bác sĩ chữa bệnh Hansen. Việc ở ngoài trại tổ chức ranh giới của cộng đồng và nơi thánh; không nên dùng quy định cổ này để kỳ thị người mắc bệnh da liễu hiện đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 13:1–46; Maimonides, danh mục mitzvah P101.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Human Tzara’at 1–10; Mishnah Negaim 1–14.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 13; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.