P103 — Xác định ô uế nghi lễ của tzaraat trong nhà

English: For a house afflicted with tzaraat to impart ritual impurity.

Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת בַּיִת מְנֻגָּע מְטַמֵּא

Nguồn Torah: Lêvi 14:33–53 quy định việc báo cho kohen, dọn nhà trước khi khám, cách ly, tháo đá bị ảnh hưởng, trát lại hoặc phá nhà nếu dấu hiệu tái phát.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Bayit menugga là ngôi nhà mang dấu hiệu tzaraat, không phải cách gọi kỹ thuật cho nấm mốc theo khoa học hiện đại. Torah đặt luật này trong “đất Canaan mà Ta ban cho các ngươi làm sở hữu”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Nhà, y phục và thân thể cùng nằm trong một hệ thống ranh giới thanh sạch. Thủ tục có những nét giống kiểm tra vật liệu nhưng mục tiêu của văn bản là xác định địa vị nghi lễ; không nên thay thế việc đánh giá độc chất, kết cấu hoặc sức khỏe môi trường ngày nay.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.


← P102 · Danh mục 613 điều răn · P104 →