P105 — Xác định ô uế nghi lễ do tinh dịch
English: For an emission of semen to impart ritual impurity.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת שִׁכְבַת זֶרַע מְטַמְאָה
Nguồn Torah: Lêvi 15:16–18 quy định người xuất tinh, y phục hoặc da dính tinh dịch và hai người sau quan hệ phải tắm hoặc giặt và ở trạng thái ô uế đến chiều.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Shikhvat zera nghĩa đen gần với “dòng/hạt giống giao hợp”, dùng cho tinh dịch trong ngôn ngữ Kinh Thánh. Trạng thái nghi lễ phát sinh không tự nó chứng minh hành vi là tội hay tình dục trong hôn nhân là dơ bẩn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Giống kinh nguyệt và sinh nở, tinh dịch đặt hoạt động sinh sản ở ranh giới nghi lễ giữa sự sống, mất chất cơ thể và nơi thánh. Thời hạn đến chiều cho thấy đây có thể là trạng thái thường nhật, tạm thời chứ không phải vết nhơ đạo đức lâu dài.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 15:16–18; Maimonides, danh mục mitzvah P105.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Other Sources of Defilement 5; Mishnah Mikvaot 8:3–4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 15; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.