P113 — Chuẩn bị bò cái đỏ để tro sẵn dùng cho việc thanh tẩy
English: To prepare the red heifer so that its ashes are available for purification.
Hebrew (Maimonides): לַעֲשׂוֹת פָּרָה אֲדֻמָּה לִהְיוֹת אֶפְרָהּ מוּכָן
Nguồn Torah: Dân Số 19:2–10 quy định đưa một bò cái đỏ không tì vết ra ngoài trại, giết và thiêu nó cùng gỗ tuyết tùng, ezov và sợi đỏ; tro được giữ cho cộng đồng để pha nước thanh tẩy.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Parah adumah nghĩa là “bò cái đỏ”; adumah có dải nghĩa màu đỏ hoặc nâu đỏ, không nhất thiết màu đỏ tươi. P113 nói về việc chuẩn bị và dự trữ tro, còn P108 nói về tác động pháp lý của nước đã pha tro.
Bối cảnh và ý nghĩa: Con vật được xử lý ngoài trại, không phải lễ vật thông thường trên bàn thờ. Tro chỉ phục vụ quá trình thanh tẩy khỏi ô uế do xác người; việc tìm hoặc nuôi bò đỏ ngày nay không tự nó tái lập nghi lễ khi thiếu toàn bộ thiết chế liên quan.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 19:1–10; Maimonides, danh mục mitzvah P113.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Red Heifer 1–4; Mishnah Parah 1–4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 19; Baruch A. Levine, Numbers 1–20, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.