P114 — Nộp khoản định giá đã khấn đối với một con người
English: For one who vows a person’s fixed valuation to pay the amount prescribed by the Torah.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת מַעֲרִיךְ אָדָם, נוֹתֵן דָּמִים הַקְצוּבִין בַּפָּרָשָׁה
Nguồn Torah: Lêvi 27:1–8 đặt các mức bạc theo nhóm tuổi và giới tính cho lời khấn erekh; nếu người khấn nghèo, kohen định mức theo khả năng.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Arakhin là hệ thống định giá lời khấn trong Lêvi 27. Khoản tiền không phải giá mua bán, tiền chuộc mạng hay đánh giá phẩm giá thực của một con người; đó là mức quy ước gắn với một loại công thức khấn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Các mức khác nhau phản ánh hệ thống kinh tế và phân loại xã hội cổ, có thể liên hệ sức lao động nhưng văn bản không giải thích đầy đủ căn nguyên. Ngoại lệ dành cho người nghèo cho thấy nghĩa vụ được điều chỉnh theo khả năng chứ không biến người không trả nổi thành tài sản.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 27:1–8; Maimonides, danh mục mitzvah P114.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Valuations and Devoted Property 1–3; Mishnah Arakhin 1–5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 27; Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.