P119 — Biệt hoa trái năm thứ tư làm vật thánh
English: For the fruit of a tree’s fourth year to be sacred.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת נֶטַע רְבָעִי קֹדֶשׁ
Nguồn Torah: Lêvi 19:23–25 cấm dùng quả trong ba năm đầu; năm thứ tư toàn bộ hoa trái là “thánh, để ngợi khen YHWH”, và từ năm thứ năm mới được ăn như thường.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Neta revai là sản phẩm năm thứ tư của cây ăn quả, sau ba năm orlah. Theo luật rabbi, hoa trái được ăn tại Jerusalem trong trạng thái thanh sạch hoặc giá trị thánh được chuyển sang tiền để mang đến đó, tương tự một số quy tắc của phần mười thứ hai.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật trì hoãn quyền hưởng hoa trái và dành vụ đầu tiên được phép sử dụng cho không gian thánh. Đây là lịch nghi lễ–nông nghiệp tính từ việc trồng cây, không phải nhận định thực vật học rằng mọi quả non ba năm đều độc hoặc không ăn được.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:23–25; Maimonides, danh mục mitzvah P119.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Second Tithes and Fourth Year’s Fruit 9; Mishnah Maaser Sheni 5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 19; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.