P141 — Xóa các khoản nợ đến hạn trong năm thứ bảy
English: To release financial debts in the sabbatical year.
Hebrew (Maimonides): לְהַשְׁמִיט כְּסָפִים בַּשְּׁבִיעִית
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 15:1–2 quy định vào cuối mỗi bảy năm phải thực hiện sự giải phóng: chủ nợ không thúc ép người đồng bào về khoản nợ đã cho vay.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Shemittat kesafim là việc buông/xóa quyền đòi những khoản nợ thuộc phạm vi luật, khác P134–P135 về nghỉ đất. Không phải mọi nghĩa vụ tài chính đều tự động biến mất theo cùng một cách; chi tiết về loại nợ và thời điểm thuộc halakhah.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật ngăn nợ cá nhân kéo dài không giới hạn trong cộng đồng giao ước, nhưng Phục Truyền 15 cũng cảnh báo không được vì năm xóa nợ sắp đến mà từ chối cho người nghèo vay. Về sau, prozbul của Hillel chuyển quyền đòi nợ cho tòa để duy trì khả năng cho vay mà không trực tiếp xóa bỏ câu lệnh Torah.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 15:1–11; Maimonides, danh mục mitzvah P141.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbatical Year and the Jubilee 9; Mishnah Sheviit 10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 15; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.