P142 — Đòi khoản nợ của người ngoại cộng đồng sau năm thứ bảy
English: To exact repayment from a foreign debtor rather than release that debt in the sabbatical year.
Hebrew (Maimonides): לִנְגֹּשׂ לַנָּכְרִי
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 15:3 phân biệt khoản nợ đối với nokhri, có thể bị đòi, với khoản nợ của “anh em” mà chủ nợ phải buông tay.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Nokhri ở đây là người ngoài cộng đồng Israel, khác ger là ngoại kiều cư trú nằm trong nhiều cơ chế bảo vệ xã hội của Torah. Động từ nagas mang nghĩa thúc ép hoặc đòi nợ; công thức của Maimonides trình bày việc thu hồi như một mitzvah tích cực.
Bối cảnh và ý nghĩa: Sự phân biệt phản ánh ranh giới nghĩa vụ thân tộc–giao ước trong nền kinh tế cổ, không phải giấy phép vượt thời gian để lừa đảo hay ngược đãi người không phải Do Thái. Trong xã hội hiện đại, hợp đồng, luật dân sự, cấm kỳ thị và các chuẩn mực đạo đức hiện hành vẫn chi phối quan hệ tín dụng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 15:1–3; Maimonides, danh mục mitzvah P142.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbatical Year and the Jubilee 9; Sifrei Devarim 113.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 15; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.