P145 — Áp dụng luật về tài sản được hiến định không thể chuộc
English: To administer the laws of property devoted as cherem, whether to God or to the priests.
Hebrew (Maimonides): לָדוּן בְּדִינֵי חֲרָמִים מֵהֶם לַיְיָ וּמֵהֶם לַכֹּהֵן
Nguồn Torah: Lêvi 27:28–29 quy định một cherem được hiến định từ người, vật nuôi hay ruộng đất không được bán hoặc chuộc; Dân Số 18:14 nói vật cherem trong Israel thuộc về kohen.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cherem có nhiều nghĩa trong Kinh Thánh và truyền thống; ở đây là một loại hiến định tài sản có tính không thể thu hồi, với phân loại dành cho Thiên Chúa hoặc kohen. Không nên nhập nó với herem nghĩa khai trừ khỏi cộng đồng hay với “chiến tranh hủy diệt” trong các đoạn khác.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mitzvah yêu cầu phân xử đúng địa vị và người nhận của tài sản đã được tuyên hiến, chứ không khuyến khích tùy tiện nguyền rủa hoặc tịch thu tài sản. Lời nói tạo hậu quả kinh tế nghiêm trọng nên chịu những giới hạn pháp lý cụ thể.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 27:28–29; Dân Số 18:14; Maimonides, danh mục mitzvah P145.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Valuations and Devoted Property 6; Mishnah Arakhin 8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 27; Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.