P165 — Nghỉ lao động trong Yom Kippur
English: To rest on [this] fast day.
Hebrew (Maimonides): לשבות ביום הצום
Nguồn Torah: Lêvi 16:29, 31; 23:28, 31–32 cấm làm công việc trong Ngày Xá Tội và gọi ngày ấy là “Shabbat của sự nghỉ hoàn toàn”; Dân Số 29:7 lặp lại lệnh cấm công việc lao dịch.
Ngữ nghĩa và cách dịch: “Ngày chay” trong công thức của Maimonides là Yom Kippur. P165 nói về ngừng lao động, khác với P164 nói về tự hạ mình. Cụm שַׁבַּת שַׁבָּתוֹן (shabbat shabbaton) nhấn mạnh mức nghỉ nghiêm ngặt, nhưng ngày vẫn có căn tính riêng, không đơn giản là Shabbat hằng tuần.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides đếm riêng hai nghĩa vụ vì một người có thể vi phạm việc nghỉ lao động mà vẫn nhịn ăn, hoặc ngược lại. Đây là ví dụ cho nguyên tắc phân loại pháp lý: nhiều bổn phận cùng áp dụng trong một ngày không nhất thiết hợp thành một mitzvah duy nhất.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 16:29–31; Lêvi 23:28–32; Maimonides, danh mục mitzvah P165.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Rest on the Tenth of Tishrei 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, phần chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.