P166 — Nghỉ vào ngày đầu lễ Sukkot
English: To rest on the first day of the festival of Sukkot.
Hebrew (Maimonides): לשבות בראשון של חג הסוכות
Nguồn Torah: Lêvi 23:34–35 gọi ngày mười lăm tháng thứ bảy là ngày đầu lễ Sukkot và cấm công việc lao dịch; Dân Số 29:12 cũng quy định cuộc triệu tập thánh và việc nghỉ lao động.
Ngữ nghĩa và cách dịch: חַג הַסֻּכּוֹת (chag ha-sukkot) là “lễ các lều tạm”. Động từ “nghỉ” trong tiêu đề tóm lược lệnh không làm מְלֶאכֶת עֲבֹדָה (melekhet avodah), tức loại công việc lao dịch bị cấm trong ngày lễ, chứ không có nghĩa hoàn toàn bất động.
Bối cảnh và ý nghĩa: Lễ diễn ra vào cuối chu kỳ thu hoạch và cũng được Torah nối với ký ức Israel sống trong lều khi ra khỏi Ai Cập. Mitzvah này chỉ nói về địa vị ngày nghỉ; việc ở sukkah và cầm bốn loài được Maimonides tách thành P168 và P169.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 23:34–35; Dân Số 29:12; Maimonides, danh mục mitzvah P166.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Rest on a Holiday 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, phần chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.