P169 — Cầm bốn loài trong lễ Sukkot
English: To take the lulav [and the other three species on Sukkot].
Hebrew (Maimonides): ליטול לולב
Nguồn Torah: Lêvi 23:40 truyền lấy “quả của cây đẹp”, nhánh chà là, cành cây rậm lá và liễu bên suối, rồi vui mừng trước YHWH bảy ngày.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Công thức ngắn לִיטּוֹל לוּלָב (litol lulav) là “cầm/lấy lulav”. Trong cách gọi rabbi, lulav vừa là nhánh chà là vừa có thể đại diện cho cả bộ bốn loài: etrog, chà là, sim và liễu. Tên loài thứ nhất trong Hebrew Kinh Thánh không tự nó viết “etrog”; đó là sự nhận diện của truyền thống.
Bối cảnh và ý nghĩa: Nghi thức gắn mùa thu hoạch với niềm vui trước Đền Thánh. Lêvi nói bảy ngày, nhưng halakhah phân biệt nghĩa vụ Torah trên toàn lãnh thổ vào ngày đầu với thực hành bảy ngày tại Đền Thánh; sau năm 70 CN, rabbi Yohanan ben Zakkai mở rộng việc cầm bảy ngày để tưởng nhớ Đền Thánh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 23:40; Maimonides, danh mục mitzvah P169.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Shofar, Sukkah and Lulav 7; Mishnah Sukkah 3:11–12.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, phần chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.