P17 — Mỗi người nam phải viết cho mình một cuộn Torah
English: For every man to write a Torah scroll for himself.
Hebrew (Maimonides): לִכְתֹּב כָּל אִישׁ סֵפֶר תּוֹרָה לְעַצְמוֹ
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 31:19 — “Bây giờ, hãy viết cho các ngươi bài ca này, và dạy nó cho con cái Israel…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu văn trực tiếp nói “hãy viết bài ca này”, có thể chỉ bài ca của Moses ở chương 32. Truyền thống pháp lý lập luận rằng bài ca phải nằm trong toàn bộ văn bản chứa nó, từ đó suy ra nghĩa vụ viết một cuộn Torah hoàn chỉnh. Đây là ví dụ rõ ràng về khoảng cách giữa nghĩa bề mặt của câu và phạm vi mitzvah trong halakhah.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trước kỹ thuật in, một cuộn Torah là sản phẩm tốn kém của lao động ký lục chuyên môn. Mitzvah nhấn mạnh việc mỗi thế hệ tiếp nhận và bảo tồn văn bản, nhưng không có nghĩa mọi cá nhân trong lịch sử đều tự tay làm giấy da, pha mực và chép chữ. Halakhah cho phép thuê một ký lục đủ chuẩn; các thảo luận về việc mua sách hay xây dựng thư viện như cách thực hiện tinh thần điều răn thuộc những giai đoạn muộn hơn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 31:19; Maimonides, danh mục mitzvah P17.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Tefillin, Mezuzah and the Torah Scroll 7; Talmud, Menachot 30a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.