P176 — Bổ nhiệm thẩm phán và viên chức tòa án
English: To appoint judges and court officers in each and every Jewish community.
Hebrew (Maimonides): למנות שופטים ושוטרים בכל קהל וקהל מישראל
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 16:18 truyền đặt các thẩm phán và viên chức tại mọi cổng thành mà YHWH ban cho các chi tộc, để họ xét dân bằng phán quyết công chính.
Ngữ nghĩa và cách dịch: שֹׁפְטִים (shoftim) là người xét xử; שֹׁטְרִים (shoterim) là viên chức thực thi hoặc hỗ trợ quyền tài phán. “Mọi cổng thành” phản ánh cổng thành cổ đại như nơi diễn ra việc công và xét xử, không chỉ là lối ra vào kiến trúc.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides diễn đạt nghĩa vụ như việc tổ chức tòa án trong từng cộng đồng Israel. Thiết chế cụ thể thay đổi từ thành thị thời Kinh Thánh đến hệ thống tòa rabbi về sau; điểm liên tục là công lý không chỉ dựa vào thiện chí cá nhân mà cần người xét xử và cơ chế thi hành.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 16:18–20; Maimonides, danh mục mitzvah P176.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sanhedrin 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.