P177 — Đối xử bình đẳng với các đương sự trước tòa
English: To treat litigants equally when they appear [in court] to be judged.
Hebrew (Maimonides): להשוות בין בעלי דינין בשעה שעומדין בדין
Nguồn Torah: Lêvi 19:15 cấm làm sai công lý, thiên vị người nghèo hoặc nể người quyền thế, và truyền xét người đồng loại trong công chính.
Ngữ nghĩa và cách dịch: בַּעֲלֵי דִּינִין (baalei dinin) là các bên tranh tụng. Công thức của Maimonides biến nguyên tắc “không thiên vị” thành nghĩa vụ tích cực phải tạo sự bình đẳng giữa họ, kể cả cách tòa cho đứng, ngồi và trình bày.
Bối cảnh và ý nghĩa: Câu Torah đáng chú ý vì bác bỏ cả hai kiểu thiên lệch: ưu ái quyền lực và bẻ luật vì thương người nghèo. Bình đẳng tố tụng không phủ nhận trách nhiệm xã hội đối với người yếu thế; nó nói rằng kết quả của vụ án cụ thể không được quyết định bởi địa vị của đương sự.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:15; Maimonides, danh mục mitzvah P177.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sanhedrin 21.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, phần chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.