P178 — Người biết chứng cứ phải ra làm chứng
English: For anyone who has evidence to testify in court.
Hebrew (Maimonides): להעיד בבית דין למי שיש לו עדות
Nguồn Torah: Lêvi 5:1 nói người nghe lời tuyên thệ kêu gọi nhân chứng mà đã thấy hoặc biết sự việc, nếu không khai báo thì phải mang lấy tội mình.
Ngữ nghĩa và cách dịch: עֵדוּת (edut) là lời chứng hay chứng cứ do nhân chứng cung cấp. Maimonides diễn đạt mặt tích cực của câu: người có lời chứng liên quan phải trình bày trước tòa. Đây không phải quyền tự do kể mọi điều mình biết ngoài quy tắc chứng cứ và thủ tục.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong xã hội không có hồ sơ điện tử hay điều tra pháp y hiện đại, lời của nhân chứng giữ vai trò đặc biệt lớn. Chính vì thế Torah và luật rabbi vừa buộc nhân chứng có liên quan lên tiếng vừa đặt các điều cấm nghiêm ngặt đối với lời chứng gian.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 5:1; Maimonides, danh mục mitzvah P178.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Testimony 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.