P179 — Thẩm tra kỹ các nhân chứng
English: To cross-examine the witnesses thoroughly.
Hebrew (Maimonides): לחקור העדים הרבה
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 13:15 truyền điều tra, tra hỏi và xem xét kỹ cáo buộc về một thành thờ ngẫu tượng; Đệ Nhị Luật 17:4 và 19:18 áp dụng ngôn ngữ điều tra cẩn thận trong những vụ án nghiêm trọng khác.
Ngữ nghĩa và cách dịch: דָּרַשׁ (darash), חָקַר (chakar) và שָׁאַל (sha’al) đều thuộc trường nghĩa tìm hiểu, thẩm tra và hỏi. “Cross-examine” ở đây nên hiểu là kiểm tra lời chứng một cách có hệ thống, không nhất thiết đồng nhất với mô hình đối tụng của tòa án hiện đại.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật rabbi phát triển các nhóm câu hỏi về thời gian, địa điểm và chi tiết sự việc, nhất là trong án hình sự. Mitzvah đặt gánh nặng xác minh lên tòa, chống việc kết án chỉ từ tin đồn hoặc một cáo buộc chưa được kiểm tra.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 13:13–15; Đệ Nhị Luật 19:18; Maimonides, danh mục mitzvah P179.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Testimony 1–2; Mishnah Sanhedrin 5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.