P180 — Áp dụng hình phạt tương xứng cho nhân chứng gian
English: To [punish] false witnesses [by] giving them the same penalty that they wish to have imposed [on the defendant].
Hebrew (Maimonides): לעשות לעדים זוממין כמו שזממו לעשות
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 19:16–21 truyền các thẩm phán điều tra kỹ; nếu nhân chứng là người làm chứng gian, phải làm cho họ điều họ đã mưu làm cho người anh em mình.
Ngữ nghĩa và cách dịch: עֵדִים זוֹמְמִים (edim zomemim) trong halakhah là nhóm nhân chứng bị bác bằng lời chứng rằng họ không thể có mặt tại thời gian và địa điểm đã khai. כַּאֲשֶׁר זָמַם (ka’asher zamam) là “như điều người ấy đã mưu”, nên trọng tâm là hình phạt họ định gây ra chứ không phải trả thù tùy ý.
Bối cảnh và ý nghĩa: Quy tắc thuộc hệ thống chứng cứ kỹ thuật của luật rabbi và đi cùng yêu cầu hai nhân chứng. Cụm “mắt đền mắt” ở cuối đoạn diễn tả tính tương xứng của công lý; việc vận dụng cụ thể không thể tách khỏi thủ tục xét xử của toàn bộ đoạn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 19:16–21; Maimonides, danh mục mitzvah P180.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Testimony 18–20; Mishnah Makkot 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.