P188 — Xóa bỏ dòng giống Amalek
English: To exterminate the seed of Amalek.
Hebrew (Maimonides): להכרית זרעו של עמלק
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 25:19 truyền khi Israel được yên khỏi kẻ thù trong đất thì phải xóa ký ức Amalek dưới trời; Xuất Hành 17:8–16 kể cuộc tấn công của Amalek và lời tuyên chiến qua các thế hệ.
Ngữ nghĩa và cách dịch: מָחָה (machah) là xóa, tẩy hoặc tiêu diệt; זֵכֶר עֲמָלֵק (zekher Amalek) có thể hiểu là ký ức hay dấu vết của Amalek. Maimonides diễn đạt nghĩa vụ hướng đến “dòng giống Amalek”, một phạm trù dân tộc–pháp lý trong hệ thống của ông.
Bối cảnh và ý nghĩa: Amalek trở thành biểu tượng của kẻ thù tấn công người yếu ở hậu quân. Tuy nhiên biểu tượng đạo đức không cho phép tùy tiện gán một dân tộc hiện đại là Amalek. Các truyền thống halakhah đặt mitzvah trong khuôn khổ thẩm quyền công cộng và căn tính không còn có thể xác lập bình thường, không phải bạo lực cá nhân.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 17:8–16; Đệ Nhị Luật 25:17–19; Maimonides, danh mục mitzvah P188.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Các câu trong phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ những nguồn trên. Khi nguồn rabbi mở rộng hoặc thu hẹp nghĩa trực tiếp của Torah, trang ghi rõ đó là lớp diễn giải về sau.