P19 — Chúc tụng Thiên Chúa sau khi ăn no
English: To bless God after eating.
Hebrew (Maimonides): לְבָרֵךְ אַחַר הַמָּזוֹן
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 8:10 — “Ngươi sẽ ăn, được no đủ và chúc tụng YHWH, Thiên Chúa của ngươi, vì miền đất tốt đẹp Người đã ban cho ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ בָּרַךְ (barakh) ở đây thường được dịch là “chúc tụng” hay “tán tụng”, không phải con người ban phúc cho Thiên Chúa theo nghĩa làm Người nhận được một quyền năng còn thiếu. Nghi thức halakhah phát triển từ câu này được gọi là Birkat HaMazon, lời chúc tụng sau bữa ăn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Toàn chương cảnh báo rằng khi đã có nhà cửa, đàn gia súc và của cải, Israel có thể quên nguồn gốc của sự sung túc và tự cho rằng sức mình tạo nên tất cả. Vì vậy, lời chúc tụng sau bữa ăn là một thực hành chống lại sự lãng quên trong lúc thịnh vượng. Torah nói rõ về việc chúc tụng sau khi ăn no; các lời chúc trước khi ăn được hệ thống hóa trong luật rabbi và không phải chính mitzvah P19.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 8:10; Maimonides, danh mục mitzvah P19.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Blessings 1–2; Mishnah Berakhot 6–7.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.