P194 — Hoàn trả vật đã trộm
English: To return a stolen object.
Hebrew (Maimonides): להשיב את הגזל
Nguồn Torah: Lêvi 5:20–26 (trong một số hệ đánh số: 6:1–7) yêu cầu người đã chiếm đoạt, gian lận hoặc giữ sai tài sản phải hoàn trả vật hoặc giá trị của nó, cộng phần bổ sung trong trường hợp luật định.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Hashavat gezel là hoàn trả tài sản do chiếm đoạt trái phép. Đây không chỉ là “xin lỗi” hay nộp lễ vật: nghĩa vụ trước hết là khôi phục tài sản cho người bị hại; các khoản phạt hoặc lễ vật không thay thế việc hoàn trả.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật đặt sửa chữa thiệt hại giữa người với người trước nghi thức chuộc lỗi tại nơi thánh. Trong pháp điển rabbi, cách hoàn trả phụ thuộc vật còn tồn tại, đã thay đổi hay đã được chuyển đi; nguyên tắc chung là người gây mất mát không thể biến lợi ích bất chính thành sở hữu hợp pháp chỉ bằng lời hối lỗi.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 5:20–26 (trong một số hệ đánh số: 6:1–7) yêu cầu người đã chiếm đoạt, gian lận hoặc giữ sai tài sản phải hoàn trả vật hoặc giá trị của nó, cộng phần bổ sung trong trường hợp luật định. Maimonides, danh mục mitzvah P194.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Theft 1–2; Mishnah Bava Kamma 9–10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 5; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.