P213 — Thiết lập quan hệ hôn nhân bằng kiddushin

English: To have sexual relations [only within] marriage.

Hebrew (Maimonides): לבעול בקידושין

Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 24:1 nói một người nam “lấy” một người nữ và trở thành chồng nàng; truyền thống pháp lý đọc ngôn ngữ ấy làm nền cho việc thiết lập hôn nhân.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Kiddushin là giai đoạn pháp lý tạo quan hệ hôn nhân độc quyền, không đơn giản đồng nghĩa lễ cưới hay quan hệ tình dục. Công thức Maimonides nhấn mạnh quan hệ tính dục phải nằm trong một khế ước hôn nhân hợp lệ, chứ không ra lệnh dùng giao hợp làm phương thức thông thường để xác lập hôn nhân.

Bối cảnh và ý nghĩa: Hôn nhân rabbi phát triển thành hai giai đoạn kiddushinnissuin, ngày nay thường cử hành trong cùng lễ cưới. Cơ chế cổ có tính bất đối xứng giới; mô tả pháp lý không được dùng để xóa yêu cầu đồng thuận, an toàn và luật dân sự hiện hành.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.


← P212 · Danh mục 613 điều răn · P214 →