P216 — Thực hiện yibbum trong trường hợp người anh em chết không con
English: To marry the widow of one’s brother who died childless.
Hebrew (Maimonides): לייבם אשת אח
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 25:5–6 quy định khi hai anh em cùng thuộc một gia đình và một người chết không có con, người anh/em còn lại kết hôn với góa phụ để duy trì tên của người đã chết.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Yibbum là hôn nhân levirate giữa yavam và yevamah trong các điều kiện dòng họ cụ thể. Nó không áp dụng cho mọi góa phụ hay mọi họ hàng nam, và không thể tách khỏi phương án halitzah ở P217.
Bối cảnh và ý nghĩa: Thiết chế cổ bảo vệ sự tiếp nối tên, đất và vị trí của người chết trong gia tộc, đồng thời giữ góa phụ trong mạng lưới kinh tế gia đình. Trong thực hành nhiều cộng đồng về sau, halitzah được ưu tiên hoặc yibbum không còn được thực hiện; trang này mô tả cách Maimonides đếm luật Torah.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 25:5–6 quy định khi hai anh em cùng thuộc một gia đình và một người chết không có con, người anh/em còn lại kết hôn với góa phụ để duy trì tên của người đã chết. Maimonides, danh mục mitzvah P216.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Levirate Marriage and Release 1; Mishnah Yevamot 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 25; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.