P217 — Thực hiện halitzah khi không tiến hành yibbum
English: To remove the yavam’s shoe [if he does not marry his brother’s widow].
Hebrew (Maimonides): לחלוץ ליבם
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 25:7–10 mô tả góa phụ đến trước các trưởng lão, tháo giày của người anh/em chồng từ chối dựng nhà cho anh em mình, nhổ trước mặt và đọc lời tuyên bố.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Halitzah là nghi thức pháp lý giải phóng yavam và yevamah khỏi ràng buộc levirate, không phải hành vi làm nhục tùy tiện hay một thủ tục ly hôn thông thường. Việc tháo giày là hành vi cấu thành nghi thức trước tòa.
Bối cảnh và ý nghĩa: Văn bản công khai sự từ chối trách nhiệm gia tộc, còn pháp điển rabbi chuẩn hóa lời đọc, giày, nhân chứng và tòa. Sau halitzah, người nữ được tự do kết hôn với người khác theo luật; mục tiêu không phải giữ nàng trong tình trạng chờ đợi vô hạn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 25:7–10 mô tả góa phụ đến trước các trưởng lão, tháo giày của người anh/em chồng từ chối dựng nhà cho anh em mình, nhổ trước mặt và đọc lời tuyên bố. Maimonides, danh mục mitzvah P217.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Levirate Marriage and Release 4; Mishnah Yevamot 12.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 25. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.