P224 — Tòa án thi hành hình phạt roi trong giới hạn luật định
English: To whip the wicked.
Hebrew (Maimonides): להלקות הרשעים
Nguồn Torah: Đệ Nhị Luật 25:1–3 quy định thẩm phán tuyên án và cho đánh người có tội trước mặt mình theo mức tương xứng, không vượt quá bốn mươi roi để người ấy không bị hạ nhục quá mức.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Malkot là hình phạt roi của tòa trong những trường hợp luật định, không phải quyền của gia đình, giáo sĩ hay đám đông đánh người bị coi là “xấu”. Truyền thống rabbi đặt mức tối đa thực hành là ba mươi chín và đánh giá sức khỏe người chịu phạt.
Bối cảnh và ý nghĩa: Ngay trong văn bản chấp nhận nhục hình, số roi bị giới hạn để bảo vệ phẩm giá của người bị kết án. Mô tả pháp luật cổ không cổ vũ trừng phạt thân thể ngoài pháp luật hoặc khẳng định hình phạt này phù hợp với hệ thống nhân quyền và hình sự hiện đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 25:1–3 quy định thẩm phán tuyên án và cho đánh người có tội trước mặt mình theo mức tương xứng, không vượt quá bốn mươi roi để người ấy không bị hạ nhục quá mức. Maimonides, danh mục mitzvah P224.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sanhedrin and the Penalties within Their Jurisdiction 16–17; Mishnah Makkot 3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 25; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.