P232 — Áp dụng toàn bộ luật về eved Ivri
English: To carry out the laws concerning a Hebrew servant.
Hebrew (Maimonides): לדון בעבד עברי כהלכותיו
Nguồn Torah: Xuất Hành 21:2–6 và Đệ Nhị Luật 15:12–18 quy định thời hạn phục dịch, trả tự do và một số trường hợp tiếp tục phục vụ của tôi tớ Hebrew.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Eved Ivri là địa vị phục dịch lệ thuộc của một người Hebrew/Israel trong luật cổ, thường liên quan nghèo túng hoặc cơ chế tư pháp. Nó không phải lao động tự do hiện đại, nhưng cũng khác chế độ nô lệ hàng hóa chủng tộc cận đại về thời hạn và một số quyền pháp lý.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điều răn “xét xử” yêu cầu áp dụng cả hệ luật chứ không ra lệnh phải sở hữu người phục dịch. Dù văn bản giới hạn quyền chủ và yêu cầu trả tự do, thiết chế vẫn bất bình đẳng; mô tả lịch sử không phải biện hộ cho nô lệ hoặc lao động cưỡng bức ngày nay.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 21:2–6 và Đệ Nhị Luật 15:12–18 quy định thời hạn phục dịch, trả tự do và một số trường hợp tiếp tục phục vụ của tôi tớ Hebrew. Maimonides, danh mục mitzvah P232.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Slaves 1–3; Mishnah Kiddushin 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 21; Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 15. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.